Theo lời kể của các bậc cao niên, nghề nón lá ở Thọ Long có từ nhiều thập kỷ trước. Khi ấy, hầu như nhà nào cũng có người biết làm nón, từ cụ già, người lớn đến thiếu nữ, trẻ nhỏ đều có thể phụ giúp một vài công đoạn. Âm thanh quen thuộc của tiếng chẻ tre, tiếng kim khâu lá, tiếng trẻ con ríu rít bên chồng nón chưa hoàn thiện từng ngày vang vọng khắp các nếp nhà. Cứ như thế, nghề làm nón lan truyền qua nhiều thế hệ, tạo nên một phong tục đẹp, vừa mang lại thu nhập, vừa gắn kết cộng đồng.
Để làm ra một chiếc nón lá hoàn chỉnh, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn tỉ mỉ. Trước hết là chọn lá. Lá thường được lấy từ cây cọ hoặc lá nón non, phải già vừa độ, có màu xanh sáng và ít sâu rách. Sau khi hái về, lá được phơi nắng, sấy nhẹ để giữ độ phẳng, rồi phân loại kỹ lưỡng.
Khung nón được làm từ nan tre vót mảnh, uốn thành vòng tròn đều đặn. Công đoạn này đòi hỏi sự khéo léo và con mắt tinh tường, bởi chỉ cần lệch một chút, chiếc nón sẽ mất dáng. Người thợ đặt từng lớp lá lên khung, chồng khít từng vòng, rồi dùng kim chỉ nhọn khâu lại. Mỗi đường kim, mũi chỉ phải đều, chắc, khít để nón vừa đẹp, vừa bền. Sau khi hoàn thiện, nón còn được quét dầu bóng hoặc nhuộm màu nhẹ, tạo độ bền, chống mối mọt.
Một chiếc nón có thể mất từ nửa ngày đến vài ngày mới xong, tùy độ cầu kỳ. Bởi vậy, mỗi sản phẩm không chỉ mang giá trị sử dụng, mà còn là kết tinh của sự kiên nhẫn, khéo léo và cả tình yêu quê hương của người thợ.
Ở Thọ Long, chiếc nón lá không chỉ là vật dụng che nắng, che mưa mà còn là một phần trong đời sống tinh thần. Hình ảnh các bà, các mẹ tần tảo với chiếc nón trên đồng lúa; những chị, những em gái đội nón đi chợ hay duyên dáng trong tà áo dài… đã in đậm trong ký ức của bao thế hệ.
Nón lá cũng gắn liền với những dịp lễ hội, sự kiện văn hóa. Trong các hội diễn văn nghệ, lễ hội làng, hình ảnh chiếc nón được đưa vào làm đạo cụ, điểm xuyết cho những điệu múa, những tà áo dài thướt tha. Chính chiếc nón đã góp phần tôn thêm vẻ đẹp mộc mạc, giản dị nhưng duyên dáng, đậm đà bản sắc quê hương.
Trong bối cảnh hiện đại, nghề làm nón ở Thọ Long không còn phát triển rầm rộ như trước. Nhiều hộ dân đã chuyển sang công việc khác có thu nhập ổn định hơn. Thế nhưng, vẫn còn đó những gia đình, những người thợ tâm huyết âm thầm gìn giữ nghề. Họ coi chiếc nón không chỉ là kế sinh nhai, mà còn là kỷ vật văn hóa, là ký ức về cha ông để lại.
Có những cụ bà đã gắn bó hơn 40 – 50 năm với nghề nón, đôi bàn tay gầy guộc, nhăn nheo nhưng vẫn thoăn thoắt từng đường kim, mũi chỉ. Họ thường nói: “Làm nón không giàu có, nhưng bỏ nghề thì nhớ, thấy trống vắng trong lòng. Chiếc nón còn thì hồn quê còn.” Chính tình yêu và sự gắn bó ấy đã giúp nghề nón lá Thọ Long tồn tại, bất chấp bao thăng trầm.
Trước những khó khăn, thách thức, chính quyền địa phương đã có nhiều nỗ lực nhằm bảo tồn và phát huy giá trị nghề truyền thống. Bên cạnh việc khuyến khích bà con duy trì sản xuất, xã còn định hướng đưa sản phẩm nón lá tham gia các hội chợ, triển lãm hàng thủ công mỹ nghệ, giới thiệu rộng rãi tới du khách.
Nghề nón lá Thọ Long không chỉ đơn thuần là một nghề thủ công, mà còn là biểu tượng của sự cần cù, khéo léo và tình yêu quê hương của người dân. Trong mỗi chiếc nón là tâm hồn, là ký ức, là bản sắc văn hóa riêng có, không thể lẫn với bất cứ nơi nào.
“Trong nhịp sống đổi thay, nghề nón lá Thọ Long vẫn sẽ tiếp tục được gìn giữ, trở thành nét duyên riêng, khẳng định bản sắc và niềm tự hào của người dân quê hương.”
Trung tâm cung ứng dịch vụ công xã Thọ Long